Thứ 2 ngày 22 tháng 08 năm 2022Lượt xem: 8619
Khái niệm COL - CAP trong loạn trương lực cổ.
Loạn trương lực cổ (Cervical dystonia) là tình trạng co thắt cơ quá mức, gây ra tư thế bất thường hoặc các cử động lặp đi lặp lại vùng cổ.
1. Phân loại.
Loạn trương lực cổ được phân ra (một cách tương đối) là bốn thể loại dựa vào hưởng chính của tư thế đầu:
- Cổ xoay (torticollis): xoay đầu bất thường sang phải hoặc sang trái trên mặt phẳng ngang.
- Cổ nghiêng (laterocollis): đầu nghiêng về vai phải hoặc vai trái.
- Cổ gập trước (antecollis): đầu bị kéo ra trước với cố gập.
- Cổ ngửa sau (retrocollis): đầu bị kéo ra sau với cổ ngửa quá mức.
Anterocollis: Là một phân nhóm hiếm gặp của loạn trương lực cơ cổ (CD), khó điều trị và ít được nghiên cứu hơn các phân nhóm khác.
2. Hệ thống phân loại và khái niệm COL-CAP.
Khái niệm COL-CAP được Gerhard Reichel và các cộng sự phát triển và giới thiệu như một hệ thống phân loại mới cho loạn trương lực cổ nhằm tối ưu hóa lựa chọn cơ tiêm botulinum. Khái niệm này được trình bày trong các công trình từ khoảng năm 2011 và được giới thiệu rộng rãi tại các hội nghị cũng như bài báo năm 2015 với tiêu đề "A new classification of cervical dystonia for botulinum toxin therapy: the COL-CAP concept".
Cơ chế: Phân chia dựa trên việc hoạt động loạn trương lực xảy ra giữa hộp sọ và đốt sống C2 (CAPUT) hay giữa các đốt sống từ C2 đến C7 (COLLIS), với C2 được coi là điểm cố định.
Khái niệm COL-CAP: Chia Anterocollis thành 3 dạng dựa trên vị trí bị ảnh hưởng:
- Conceptual Anterocollis (CACOL): Cột sống cổ gập về phía trước, nhưng góc giữa đáy sọ và đốt sống C1 vẫn được bảo tồn.
- Anterocaput (ACAP): Góc giữa cột sống cổ và ngực bình thường, nhưng góc giữa C1 và đáy sọ bị giảm (đầu gập xuống).
- Forward Sagittal Shift (FSS): Cột sống cổ gập trước kết hợp với đầu ngửa ra sau (retrocaput), tạo ra sự dịch chuyển dọc của đầu về phía trước.
Cụ thể cách xác định:
2.1. Trục tham chiếu
Có ba trục cần xác định:
- Trục ngang (Horizontal axis): đi qua mắt hoặc tai.
- Trục dọc (Vertical axis): vuông góc với mặt đất.
- Đường giữa đầu và cổ.
Quan trọng nhất là phải đánh giá đầu so với cổ và cổ so với thân mình, không đánh giá đầu so với mặt đất.
2.2. Góc Flexion–Extension (Mặt phẳng dọc)
Đây là mặt phẳng đánh giá nhiều nhất.
Có hai góc riêng biệt.
* Caput (góc giữa đầu và cổ).
- Đỉnh xoay nằm tại khớp chẩm - đội (Occiput–C1).
- Nếu đầu cúi về phía trước so với cổ (Anterocaput), nếu đầu ngửa ra sau (Retrocaput)
- Các cơ liên quan chủ yếu là: Cơ thắng đầu (Rectus capitis), Cơ chéo đầu (Obliquus capitis), Cơ dài đầu (Longus capitis), Cơ gối đầu (Splenius capitis).
* Collis (Góc giữa cổ và thân)
- Đỉnh xoay tại: C7–T1
- Nếu cổ gập (Anterocollis), nếu cổ ưỡn (Retrocollis)
- Các cơ thường liên quan: Cơ dài cổ (Longus colli), Cơ ức đong chũm (Sternocleidomastoid), Cơ bậc thang (Scalenes), Cơ gối cổ (Splenius cervicis), Cơ bán gai cổ (Semispinalis cervicis).
2.3. Dịch chuyển (Shift)
- Đây không phải là Collis hay Caput.
- Có hai dạng là dịch chuyển trước (Forward sagittal shift), dịch chuyển sau (Backward sagittal shift) và dịch chuyển sang bên (Lateral shift).
Là dạng toàn bộ đầu và cổ dịch chuyển ra trước, ra sau và sang bên.
- Đánh giá bằng khoảng cách: đường dọc qua thân và đường dọc qua tai.
- Nếu tai nằm rõ phía trước thân: là dịch chuyển phía trước, phía sau là dịch chuyển sau hay sang bên. Tuy nhiên thường phối hợp: Anterocollis và Retrocaput.
2.4. Góc nghiêng bên.
Có hai góc.
- Laterocaput (Đầu nghiêng so với cổ): Đỉnh xoay là C1.
- Laterocollis (Cổ nghiêng so với thân): Đỉnh xoay là C7.
2.5. Góc xoay.
- Torticaput (Đầu xoay trên cổ): Đỉnh là C1–C2.
- Torticollis (Cổ xoay trên thân): Đỉnh là C7.
2.6. Cách đọc theo COL-CAP.
Quan sát theo trình tự:
- Đầu (Caput): Gập? Ngửa? Nghiêng? Xoay?
- Cổ (Collis): Gập? Ngửa? Nghiêng? Xoay?
- Dịch chuyển (Shift): Dịch chuyển trước? Dịch chuyển sau? Dịch chuyển bên?
- Vai: Nâng? Hạ?
- Run: Run đầu? Run cổ?

3. Dịch tễ học và lâm sàng.
Tần suất: Anterocollis đơn thuần rất hiếm; tuy nhiên, nó xuất hiện trong khoảng 1-24% các trường hợp loạn trương lực cơ cổ phức tạp.
Triệu chứng: Bệnh nhân thường bị đau đầu, cổ hoặc vai, kèm theo phì đại các cơ bị ảnh hưởng.
Biến chứng: Có thể dẫn đến thoái hóa cột sống cổ, bệnh lý rễ thần kinh hoặc trầm cảm...
4. Điều trị bằng Botulinum Toxin (BTX)
Lựa chọn hàng đầu: bằng BTX nhóm A là phương pháp hiệu quả nhất.
Xác định cơ mục tiêu (rất quan trọng):
- CACOL: Cơ chính là cơ bậc thang trước (anterior scalene).
- ACAP: Cơ chính là cơ dài đầu (longus capitis).
- FSS: Cơ chính là cơ ức đòn chũm (sternocleidomastoid).
Kỹ thuật tiêm: Đối với các cơ sâu, bắt buộc phải tiêm dưới sự hướng dẫn của điện cơ (EMG), siêu âm, CT hoặc nội soi để đảm bảo độ chính xác và an toàn.
Liều lượng: Áp dụng nguyên tắc "bắt đầu thấp, tăng chậm" (start low, go slow). Việc tiêm thường phải thực hiện ở cả hai bên (bilaterally).
5. Các phương pháp hỗ trợ và thay thế.
Điều trị bổ trợ: Vật lý trị liệu giúp giảm đau, các mẹo cảm giác như chạm vào cằm hoặc đầu có thể giúp giảm tạm thời tình trạng loạn trương lực.
Thuốc uống: Kháng cholinergic, GABAergics (baclofen, benzodiazepines) có thể được sử dụng.
Phẫu thuật: Kích thích não sâu (DBS) vào nhân bèo nhạt hoặc phẫu thuật cắt bỏ cơ/rễ thần kinh có thể được cân nhắc nếu điều trị bằng BTX thất bại.
Mặc dù Anterocollis thường đáp ứng kém với điều trị thông thường, nhưng việc áp dụng khái niệm COL-CAP để phân loại chính xác và sử dụng các công nghệ hỗ trợ tiêm (siêu âm, CT, EMG) sẽ cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.
ktk@vn
Tin xem nhiều nhất
-
-
Ngày 09/02/2018
ĐIỆN CƠ là gì ...
-
-
Ngày 13/02/2018
Điều trị Co thắt mi mắt (Blepharospasm)?
-
-
Ngày 05/10/2021
Chẩn đoán định khu tổn thương tủy sống.
-
-
Ngày 01/03/2018
Điều trị co cứng cơ sau Đột quỵ não.
-
-
Ngày 05/04/2020
Liệt dây thần kinh số VII.










