TỔN THƯƠNG DÂY THẦN KINH - CƠ

Thứ 2 ngày 17 tháng 08 năm 2020Lượt xem: 5056

Đặc điểm run và phương pháp đánh giá.

Run được định nghĩa là các dao động nhịp nhàng, có dạng như sóng sin giả (quasi-sinusoidal) của một phần cơ thể quanh một hoặc nhiều khớp.

1. Phân loại và thuật ngữ lâm sàng của run

Cách phân loại thực tế nhất dựa vào hoàn cảnh xuất hiện:

- Run khi nghỉ (Rest Tremor): Xảy ra khi phần cơ thể được nâng đỡ hoàn toàn chống lại trọng lực mà không có sự co cơ tự nguyện.

- Run khi hoạt động (Action Tremor): Xảy ra khi có co cơ chủ động, bao gồm:

+ Run tư thế (Postural/Sustention Tremor): Xuất hiện khi duy trì một tư thế chống lại trọng lực (ví dụ: giơ thẳng tay ra trước).

+ Run động học (Kinetic Tremor): Xuất hiện trong suốt quá trình vận động chủ động. Dạng này bao gồm run chủ ý (intention tremor) – tăng biên độ run khi phần chi thể tiến gần đến mục tiêu đích, và run đặc hiệu theo nhiệm vụ (task-specific tremor).

+ Run đẳng trường (Isometric Tremor): Xuất hiện khi co cơ chủ động chống lại một vật thể cố định.

2. Các phương pháp đánh giá run.

2.1. Lâm sàng.

Sử dụng các thang điểm chuẩn hóa như Thang điểm đánh giá run Fahn-Tolosa-Marin (TRS) hoặc đánh giá qua hình vẽ (vẽ vòng xoắn ốc Archimedes).

- Thang điểm đánh giá run Fahn-Tolosa-Marin (TRS):

Đây là một trong những thang điểm lâm sàng sớm nhất được phát triển và hiện vẫn đang được sử dụng phổ biến.

Hệ thống này sử dụng thang điểm 5 bậc (từ 0 đến 4) để xếp hạng mức độ nghiêm trọng của run dựa trên biên độ run ở từng bộ phận cơ thể. Thang điểm này cũng bao gồm cả việc đánh giá các khả năng vận động cụ thể và mức độ khuyết tật chức năng của bệnh nhân.

Tuy nhiên, ngay cả những thang điểm lâm sàng tốt nhất như TRS đôi khi vẫn không đủ nhạy để nhận biết các bất thường ở mức độ tối thiểu, các thay đổi tinh vi theo thời gian hoặc để xác định một cách khách quan các phản ứng đáng kể đối với liệu pháp điều trị.

- Đánh giá qua hình vẽ (Vẽ vòng xoắn ốc Archimedes):

Việc kiểm tra chữ viết hoặc các hình vẽ vòng xoắn ốc được sử dụng trên lâm sàng như một bằng chứng trực quan trực tiếp về hoạt động run của bệnh nhân.

Mặc dù rất tiện lợi, nhưng phương pháp đánh giá hình vẽ thủ công này vẫn bị ảnh hưởng bởi sự diễn giải chủ quan của người khám và không dễ dàng để chuẩn hóa giữa các đối tượng bệnh nhân khác nhau.

Để khắc phục điều này, y học hiện đại áp dụng phương pháp phân tích vòng xoắn ốc bằng máy tính thông qua bảng số hóa. Kỹ thuật này cho phép phân tích toán học các đường nét vẽ để phát hiện và định lượng chính xác tần số, hướng, biên độ run cũng như các biến số khác như áp lực bút và tốc độ vẽ.

2.2. Kỹ thuật đánh giá định lượng run.

Do run có tính chất dao động tuần hoàn, các tín hiệu cơ học và điện sinh lý có thể được mô hình hóa bằng toán học với độ chính xác rất cao.

- Gia tốc kế (Accelerometry) và Con quay hồi chuyển (Gyroscopes): Các cảm biến siêu nhỏ gắn vào chi thể cho phép đo lường trực tiếp tần số (Hz - số chu kỳ mỗi giây) và biên độ chuyển động (độ góc hoặc mm). Máy tính có thể tích phân toán học tín hiệu gia tốc để tính ra độ dịch chuyển tức thời (<0.1 mm) và lọc bỏ nhiễu tần số thấp (lực trôi dòng) hoặc nhiễu điện tử tần số cao.

- Điện cơ đồ bề mặt (Surface EMG): Ghi nhận hoạt động điện từ các cơ vận động chủ vận và đối vận (ví dụ: cơ gấp và cơ duỗi cổ tay). EMG giúp xác định mối quan hệ co cơ là luân phiên (alternating) hay đồng thời (synchronous/co-contraction), đồng thời đánh giá sự huy động và đồng bộ hóa của các đơn vị vận động.

- Phân tích hình xoắn ốc kỹ thuật số (Computerized Spiral Analysis): Bệnh nhân vẽ hình xoắn ốc Archimedes trên một máy tính bảng số hóa. Thuật toán toán học sẽ "mở" (unravel) hình xoắn ốc từ hệ tọa độ x-y-z để phân tích phổ tần số, lực áp lực bút, tốc độ vẽ, tính ổn định của độ chặt giữa các vòng và hướng (trục) chiếm ưu thế của chứng run. Phương pháp này cực kỳ nhạy trong việc phát hiện các bất thường vận động tinh vi ở giai đoạn sớm mà thang điểm lâm sàng không nhận ra được.

Phân tích định lượng vòng xoắn Archimedes (Quantitative Spiral Analysis)

3. Cơ chế bệnh sinh run.

- Run sinh lý (Physiologic Tremor - PT): Được tạo ra bởi cả thành phần ngoại biên và trung ương. Thành phần ngoại biên (phản xạ cơ học) có biên độ rất nhỏ, tần số biến thiên (8-12 Hz) phụ thuộc vào khối lượng và độ cứng của chi thể, sinh ra do rung động tim (cardioballistics) và sự phát xung dưới ngưỡng co cứng của đơn vị vận động. Khi chịu tải trọng quán tính (inertial loading) (đeo thêm tạ vào chi thể), tần số của thành phần cơ học ngoại biên này sẽ giảm xuống (tương tự như làm chậm con lắc đồng hồ). Thành phần trung ương (máy tạo nhịp trung ương) đóng góp các dao động yếu ở tần số 8-12 Hz và không bị ảnh hưởng bởi tải trọng quán tính.

- Run sinh lý phóng đại (EPT): Khi các đơn vị vận động bị lôi cuốn đồng bộ (entrained) do căng thẳng, catecholamine, thuốc hoặc lạnh (run rẩy), hệ thống phản xạ kéo căng và máy tạo nhịp trung ương 8-12 Hz hoạt động mạnh hơn, biến PT thành EPT rõ rệt trên lâm sàng.

- Run bệnh lý (Pathologic Tremors): Thường do các máy tạo nhịp bất thường ở trung ương tạo ra (nằm trong các mạng lưới vỏ não - mạch hạch nền hoặc mạch tiểu não - hành chẩm - đồi thị) và thường che lấp hoàn toàn thành phần phản xạ ngoại biên.

4. Đặc điểm về các dạng run.

4.1. Run trong bệnh Parkinson (PD):

- Đặc điểm: Run khi nghỉ điển hình, tần số thấp (3-6 Hz), khởi phát không đối xứng ở ngọn chi với chuyển động "vê thuốc" (xoay sấp ngửa cổ tay/ngón tay). Run tăng lên khi làm toán đố hoặc căng thẳng tinh thần, biến mất khi ngủ.

- Hiện tượng re-emergent (run tái xuất hiện): Khi bệnh nhân giơ thẳng tay, run biến mất ngay lập tức nhưng sau một khoảng thời gian trễ ngắn (vài giây), chứng run xuất hiện trở lại với cùng tần số như khi nghỉ.

- Điện cơ: EMG điển hình cho thấy sự co cơ luân phiên giữa các cơ đối vận ở tần số <6 Hz.

4.2. Run vô căn (Essential Tremor - ET):

- Đặc điểm: Rối loạn vận động phổ biến nhất ở người lớn, thường có tính chất gia đình (trội trên nhiễm sắc thể thường). Chủ yếu là run khi hoạt động (hòa lẫn cả tư thế và động học), tần số 4-12 Hz (tần số giảm dần khi tuổi cao nhưng biên độ tăng lên). Thường biểu hiện đối xứng hai bên ở tay, có thể kèm run đầu (dạng lắc đầu "không-không" hoặc gật đầu "có-có") hoặc run giọng nói. Run đầu trong ET hiếm khi xuất hiện cô độc nếu không có run tay đi kèm.

- Đáp ứng với cồn: Run thuyên giảm rõ rệt sau khi uống một lượng nhỏ rượu/bia.

- Cơ chế: Được xem là một bệnh lý thoái hóa thần kinh liên quan đến các dao động bất thường trong đường dẫn truyền olivocerebellothalamic (trám - tiểu não - đồi thị) hoặc cấu trúc tiểu não.

4.3. Run do loạn trương lực cơ (Dystonic Tremor - DT):

- Đặc điểm: Xảy ra ở phần cơ thể đang bị ảnh hưởng bởi chứng loạn trương lực cơ (dystonia). Run có tính chất giật cục (jerky), không đều, tần số thấp đến trung bình (1-6 Hz).

- Dấu hiệu đặc trưng: Có điểm triệt tiêu (null point) – một tư thế hoặc hướng vận động cụ thể mà tại đó chứng run giảm đi rõ rệt hoặc biến mất hoàn toàn. Ngoài ra, có thể giảm run bằng các "mẹo cảm giác" (geste antagoniste / sensory trick) như chạm nhẹ vào vùng bị ảnh hưởng.

4.4. Run thế đứng (Orthostatic Tremor - OT):

- Đặc điểm: Hội chứng "chân run rẩy" hiếm gặp, chủ yếu ở phụ nữ lớn tuổi (~60 tuổi). Bệnh nhân phàn nàn về cảm giác mất thăng bằng dữ dội, đau chân hoặc run rẩy chỉ khi đứng yên một chỗ (như khi đứng rửa bát, xếp hàng) nhưng giảm ngay lập tức khi bước đi, chạy hoặc ngồi xuống. Khi đặt ống nghe vào cơ bắp chân (cơ bụng chân), bác sĩ có thể nghe thấy âm thanh đục liên tục giống như tiếng "cánh quạt trực thăng".

- Chẩn đoán xác định: Trên EMG bề mặt cơ chi dưới khi đứng, xuất hiện các đỉnh tần số cực cao, dao động đồng bộ và có tính hòa hợp (coherence) rất cao giữa hai bên chân ở tần số 14-18 Hz.

4.5 Run do căn nguyên tâm lý / chức năng (Psychogenic Tremor):

- Đặc điểm: Khởi phát đột ngột, có tính chất thay đổi liên tục về tần số, biên độ và hướng, giảm hẳn hoặc biến mất khi bệnh nhân bị phân tâm (distractibility).

- Dấu hiệu sinh lý chuyên biệt: Khi thực hiện nghiệm pháp tải trọng quán tính (đeo thêm tạ vào tay), thay vì tần số giảm hoặc biên độ giữ nguyên như run hữu cơ, biên độ run tâm lý thường tăng lên rõ rệt (có thể tăng gấp nhiều lần). Thường thiếu thành phần run ở các ngón tay riêng lẻ.

4.6 Run do tổn thương thân não / trung não (Holmes Tremor):

- Do tổn thương phối hợp cả đường dẫn truyền cerebellothalamic (tiểu não - đồi thị) và nigrostriatal (liềm đen - thể vân). Run xuất hiện ở cả khi nghỉ, khi duy trì tư thế và khi động học. Đặc trưng bởi biên độ rất lớn, thô, tần số thấp (<5 Hz), liên quan đến cả các cơ gốc chi và ngọn chi.

Một số đặc điểm của các dạng run thường gặp.


Nguồn tham khảo >>>

Tremor: Clinical Phenomenology and Assessment Techniques

ktk@vn